𧸝bán — đem đổi hàng hoá để lấy tiền; trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng
U+27E1D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧸝 (bán, “đem đổi hàng hoá để lấy tiền; trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng”) là chữ hình thanh: 賣 biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bán
- Nghĩa tiếng Việt
- đem đổi hàng hoá để lấy tiền; trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.