𧞴địu — túi dạng hình vòng dùng để cõng em bé
U+277B4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱衣調. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- địu
- Nghĩa tiếng Việt
- túi dạng hình vòng dùng để cõng em bé— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.