越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
20 nét
Tra theo số nét
Chữ 20 nét
427 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/5.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
35
𩹤
thu
𩹩
nâu
𩹪
mè
𩹫
tép
𩹬
khô
𩹭
chày
𩹮
mú
𩹯
tươi
𩹰
trạnh
𲌻
Chưa rõ âm
𲌼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䳧
Chưa rõ âm
鶠
Chưa rõ âm
𪂶
Chưa rõ âm
𪃄
Chưa rõ âm
𪃍
Chưa rõ âm
𪃏
môi
𪃙
chả
𪃛
ngan
𪃣
Chưa rõ âm
𪃱
hâu
𪃲
chả
𪃴
gà
𪃵
trả
𬷤
gà
𲍣
anh
𪉴
muối
𬹀
Chưa rõ âm
麵
Chưa rõ âm
黥
kình
黨
đoảng
𪓪
trạnh
𪓫
sam
𪔝
Chưa rõ âm
𪔠
trống
𪔡
bỏi
𲎚
trống
𲎛
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
齡
lênh
𪚚
trong
Chưa rõ âm
1
2
3
4
5