𩹬khô — "Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa
U+29E6C
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𩹬 (khô, “"Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 枯 (âm Hán Việt “khô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khô
- Nghĩa tiếng Việt
- "Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.