𲎚trống — thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng
U+3239A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 鼓 CỔ — cái trống · #207
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trống
- Nghĩa tiếng Việt
- thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.