𩹩nâu — loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải; có màu vàng hung
U+29E69
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰魚芾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nâu
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải; có màu vàng hung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.