櫳
Tra theo số nét
Chữ 20 nét
427 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/5.
𣟄
Chưa rõ âm
𣟛
Chưa rõ âm
𣟩
duì
𣟪
nóc
𣟫
nhãn
𣟭
mạ
𣟮
mềm
𬅂
úa
𱤱
Chưa rõ âm
𱤲
Chưa rõ âm
𣫞
Chưa rõ âm
𣰳
lông
𣰴
lông
𣰵
lông
瀵
Chưa rõ âm
瀾
làn
𤄋
tỏng
𤄌
giết
𤄍
rượu
𪸁
Chưa rõ âm
𬉪
đuối
𱪈
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
爐
lò
𤑸
rám
𤒘
đuốc
𤒙
chín
𤒚
nung
𤒛
nấu
𤒟
nhùi
𤒠
đỏ
𪺃
Chưa rõ âm
𬋚
tạch
𱬪
chín
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
獻
hiến
𬍍
Chưa rõ âm
𤮥
âu
𤳱
ruộng
𤳷
bởi
𤳸
bởi
𤻳
luỗi
𤻻
mệt
𤻼
giỗ
𤻽
xải
𤻾
rạn
Chưa rõ âm
𤾷
phếch
𱱾
Chưa rõ âm
𥀳
mo
𥃑
mâm
𬐾
trộm
䁾
mịt
矍
Chưa rõ âm
𥌥
khoé
𥌦
lén
𥌧
ló
𥌫
trợn
𥌬
nhìn
𱳗
xẩm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪿏
lùn
Chưa rõ âm
礬
phàn
𥖻
Chưa rõ âm
𥗌
gạch
𥗍
rè
𥗎
ghề
𥗏
quánh
𥗐
sỏi
𥜡
nhẽ
𥜤
rẻ
穭
lúa
𥣽
chuỗi
𱶬
Chưa rõ âm
𬔕
thủng
𥫌
trỗi
Chưa rõ âm
籃
làn
籌
Chưa rõ âm
籍
Chưa rõ âm
𥵾
chõng
𥵿
mung
𥶀
thùng
𥶁
lạt
𥶂