𥵾chõng — đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn
U+25D7E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥵾 (chõng, “đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 種 (âm Hán Việt “chũng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chõng · chổng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.