𣟩duì — đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ; đồ dùng để chọc lỗ thủng
U+237E9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木頹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- duì · dùi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ; đồ dùng để chọc lỗ thủng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.