𤻾rạn — đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước; nứt thành từng đường nhỏ
U+24EFE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸疒彈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rạn
- Nghĩa tiếng Việt
- đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước; nứt thành từng đường nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.