𬅂úa — 1. (Lá cây) héo đi, vàng đi; trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa
U+2C142
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰枯恶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- úa
- Nghĩa tiếng Việt
- 1. (Lá cây) héo đi, vàng đi; trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.