籃làn — giỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng
U+7C43
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 籃 (làn, “giỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 監 (âm Nôm “xám”) biểu âm.
監 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 監聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- làn · xờm
- Nghĩa tiếng Việt
- giỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.