檻cạm — dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật
U+6ABB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 檻 (cạm, “dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 監 (âm Nôm “xám”) biểu âm.
監 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 監聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạm
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.