𪔠trống — thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng
U+2A520
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪔠 (trống, “thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng”) là chữ hình thanh: bộ CỔ 鼓 (cái trống) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鼓 CỔ — cái trống · #207
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trống
- Nghĩa tiếng Việt
- thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.