蘝ghém — nói các thức ăn thực vật ăn sống
U+861D
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trên ↓ dưới
Chữ 蘝 (ghém, “nói các thức ăn thực vật ăn sống”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 歛 (âm Nôm “lẹm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghém · lém
- Nghĩa tiếng Việt
- nói các thức ăn thực vật ăn sống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.