𪢣mừng — cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật
U+2A8A3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪢣 (mừng, “cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật”) là chữ hình thanh: 喜 biểu nghĩa, chữ 明 (âm Hán Việt “minh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mừng
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.