𢜠mừng — cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật
U+22720
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢜠 (mừng, “cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 明 (âm Hán Việt “minh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mừng · mầng
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy vui sướng; hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.