喜hỉ — vui mừng, hạnh phúc
U+559C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 喜 (hỉ, “vui mừng, hạnh phúc”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 壴 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
壴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 壴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- vui mừng, hạnh phúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.