𱐧chém — dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá
U+31427
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chém
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.