寶báu — quý giá, đắt giá
U+5BF6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 寶 (báu, “quý giá, đắt giá”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (dạng viết 貝) (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 𡩧 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡩧 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 缶聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- báu · bảo
- Nghĩa tiếng Việt
- quý giá, đắt giá— Wiktionary tiếng Việt