稼
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/12.
稽
ghê
稿
cảo
𥠻
ghe
𥡗
má
𥡘
vựa
窮
cùng
𥧩
núp
𥧪
rỗng
𫁫
rập
䈒
nơm
䈜
Chưa rõ âm
䈧
Chưa rõ âm
箭
tiễn
箱
rương
箴
châm
箻
sọt
範
Chưa rõ âm
篆
triện
篇
thiên
𥯒
tơi
𥯓
trúm
𥯜
Chưa rõ âm
𥯝
sọt
𥯤
bè
𥯨
Chưa rõ âm
𥯪
trấu
𥯰
Chưa rõ âm
𥰄
cảu
𥰆
rế
𥰇
kè
𥰈
siểng
𥰊
thấp
𫂋
mõ
𱸓
giỏ
糆
miến
糊
hồ
𥻇
Chưa rõ âm
𥻙
mẻ
𥻠
dẻo
𥻡
mày
𥻢
thính
𥻣
dầy
𫃈
thính
𬖩
lăn
𬖪
Chưa rõ âm
𱹐
Chưa rõ âm
𱹑
Chưa rõ âm
𱹒
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
緘
dàm
線
tiến
緞
đoạn
締
rế
緡
mần
緣
duyên
緤
tết
編
biên
緩
Chưa rõ âm
緬
Chưa rõ âm
緯
vĩ
緲
Chưa rõ âm
練
luyện
𦂁
đỏi
𦂄
Chưa rõ âm
𦂈
trủ
𦂛
the
𦂳
Chưa rõ âm
𦂶
Chưa rõ âm
𦂺
ươm
𦂻
luốt
𦂼
giậm
𦂽
đột
𦂾
dệt
𦂿
buộc
𦃀
chải
𫃵
lụa
𫃶
Chưa rõ âm
𫃷
Chưa rõ âm
𬗩
Chưa rõ âm
𮈩
Chưa rõ âm
𱹻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
縎
cốt
縒
sai
𬗲
tua
𫄼
Chưa rõ âm
罵
mạ
罷
bãi
𱻇
Chưa rõ âm
羮
canh
𦎬
tanh
𫅖
Chưa rõ âm
翥
chở
翩