𬋱
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/12.
𬋲
Chưa rõ âm
𬋼
Chưa rõ âm
𤗯
thỏi
𤗲
tấm
𤛘
mang
𤛞
nghé
𤛠
trâu
獒
ngao
㺔
voi
㺗
Chưa rõ âm
獜
săn
𤡮
nhen
𤡱
qué
𤢇
vuốt
𤢈
săn
𪻉
Chưa rõ âm
𬍆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤭹
Chưa rõ âm
𤮃
ang
𤮄
gạch
甌
âu
𤯊
chè
畿
kì
𤲼
dái
𤳄
bởi
𤳆
trai
𤳇
trai
𪽝
bới
𪽞
ruộng
𬏌
Chưa rõ âm
𬏎
Chưa rõ âm
𬏑
ruộng
𬏒
nương
㾾
hem
㾿
Chưa rõ âm
瘢
ban
瘦
xấu
𤸭
rồ
𤹑
rôm
𤹒
khừ
𤹓
quặn
𤹔
báng
𤹕
ươn
𤹖
hen
𤹗
ỏng
𤹘
nhọc
𤹙
chốc
𤹚
nhức
𱱞
rám
𱱟
bướu
𱱠
Chưa rõ âm
𤼸
dâng
𱱹
Chưa rõ âm
𤾔
vang
𱱽
Chưa rõ âm
盤
bàn
𥂉
trộm
䁘
nhắm
䁛
coi
䁠
lườm
瞋
trân
瞑
manh
𥈿
ngóng
𥉈
Chưa rõ âm
𥉩
trông
𥉪
háy
𥉫
trông
𥉬
liếc
𥉭
trít
𥉮
sóc
𥉯
khoé
𥉰
dòm
𥉲
trợn
𱳆
Chưa rõ âm
𪿍
biết
Chưa rõ âm
確
xác
磉
Chưa rõ âm
磊
lối
磔
kẹt
𥔱
Chưa rõ âm
𥔿
Chưa rõ âm
𥕄
mài
𥕊
mảnh
Chưa rõ âm
𱵥
Chưa rõ âm
𥛣
Chưa rõ âm
𥛭
lẻ
𬓓
rễ
𬓗
rộc
𬓞
lìa
稴
rơm
稷