𥉰dòm — nhìn qua khe hở, chỗ hổng; nhìn để dò xét, để tìm cái gì
U+25270
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目舀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dòm
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn qua khe hở, chỗ hổng; nhìn để dò xét, để tìm cái gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.