𧍔
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/12.
𧍝
dế
𧍭
Chưa rõ âm
𧍰
rùng
𧍴
gián
𧎛
lột
𧎜
ốc
𧎝
chấu
𧎠
rận
𱿻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬠢
Chưa rõ âm
𧗅
mủ
𲀙
Chưa rõ âm
衛
vệ
衝
suông
𧗼
Chưa rõ âm
複
Chưa rõ âm
褒
bao
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
褠
gấu
褲
khố
𧛼
Chưa rõ âm
𧜐
trễ
𧜖
chăn
𧜗
mớ
𧜘
viền
𧜙
xống
𧡟
cạnh
𬢀
Chưa rõ âm
𧤁
sừng
𧤂
sừng
誰
Chưa rõ âm
課
khoá
誹
phỉ
調
điều
諂
siểm
談
gièm
請
thỉnh
諒
lượng
論
luận
𧨳
Chưa rõ âm
𧩙
Chưa rõ âm
𬢱
ngợi
𲁪
Chưa rõ âm
dự
諛
hùa
諾
nặc
𧯵
phộng
𧯶
há
豫
dựa
貓
mèo
賜
Chưa rõ âm
賞
thưởng
賠
bù
賡
Chưa rõ âm
賢
hiền
賣
mại
賤
tiện
賥
đút
賦
phú
質
chát
𧶫
biếu
𧶬
đắt
𧶭
buôn
𧶮
của
𧶯
cõng
𫎚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
賭
đổ
𬥠
Chưa rõ âm
𧹪
son
𧹫
lòm
赭
đỏ
趠
rượt
趣
thú
踏
đạp
踔
xợt
踖
tếch
踘
guốc
踣
vội
踤
nhót
踪
tông
𨁷
Chưa rõ âm
𨁹
Chưa rõ âm
𨁼
bon
𨂉
Chưa rõ âm
𨂔
dọc
𨂕
lồm
𨂖
khập
𨂗
co
𨂘
rầm
𨂙