赭đỏ
U+8D6D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 赭 (đỏ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH (ĐỎ) 赤 (màu đỏ) biểu nghĩa, chữ 者 (âm Hán Việt “giả”) biểu âm.
者 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 者聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 赤 XÍCH (ĐỎ) — màu đỏ · #155
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- giả
- Âm Nôm
- đỏ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.