𨂘rầm — phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác; Ph. Có tiếng vang mạnh
U+28098
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷㸒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rầm
- Nghĩa tiếng Việt
- phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác; Ph. Có tiếng vang mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.