𧜗mớ — mười vạn; tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị
U+27717
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𧜗 (mớ, “mười vạn; tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 馬 (âm Hán Việt “mã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mớ
- Nghĩa tiếng Việt
- mười vạn; tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.