𪮴
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/12.
𫾄
lường
𫾆
ngủ
𱠲
Chưa rõ âm
𱠳
gìn
𱠴
Chưa rõ âm
𱠵
Chưa rõ âm
𱠷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
撻
giạt
擒
cầm
擛
dẹp
𭢥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
敵
địch
敷
Chưa rõ âm
數
số
𪯕
Chưa rõ âm
𫿐
Chưa rõ âm
𫿕
Chưa rõ âm
𣂋
gáo
斳
Chưa rõ âm
𣄖
vuông
𬁏
Chưa rõ âm
暫
tạm
暮
mộ
暴
bạo
𣊋
se
𣊌
nôi
𣊍
mơ
𣊎
chớp
𣊘
ngừ
𣋇
đổi
𪰿
Chưa rõ âm
𪱁
Chưa rõ âm
𪱂
trưa
𪱅
trưa
𬁌
Chưa rõ âm
𬁐
Chưa rõ âm
𬁑
trưa
𱢣
cữ
𱢤
bấy
𣍊
hết
𪱕
Chưa rõ âm
𬁫
vở
Chưa rõ âm
𣎖
chạp
𪱬
rằm
𬂍
Chưa rõ âm
槩
Chưa rõ âm
㮿
Chưa rõ âm
㯊
Chưa rõ âm
槣
ghế
槮
sim
槯
chuôi
槶
guốc
槹
Chưa rõ âm
槺
săng
槽
tàu
槾
mận
樁
thung
樂
nhạc
樊
phàn
樍
Chưa rõ âm
樑
rường
樓
lầu
樔
sào
樗
vụ
標
bêu
樞
khua
模
mô
樣
dạng
横
hoành
𣘗
Chưa rõ âm
𣘚
Chưa rõ âm
𣘛
nâu
𣘽
nâu
𣘾
vai
𣙁
Chưa rõ âm
𣙙
rắc
𣙦
trĩ
𣙧
nhãn
𣙨
bè
𣙩
sòng
𣙪
mơ
𣙫
sạp
𣙬
lặt
𣙭
giậu
𣙮
chay
𣙯
chuôi
𣙷