𱢤bấy — còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra
U+318A4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bấy
- Nghĩa tiếng Việt
- còn quá non, quá yếu; mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.