𡮭
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/12.
𡮮
mọn
𡮯
tẹo
𪨄
Chưa rõ âm
𫵈
mọn
𫵉
Chưa rõ âm
層
tầng
履
giày
𡳒
vẽ
𡳛
cứt
𡳜
cuối
𡳝
rốt
𪨛
ché
𪨜
xiếc
𱛀
hết
嶗
lao
嶟
Chưa rõ âm
嶢
nghèo
𡼗
Chưa rõ âm
𡼱
Chưa rõ âm
𡼸
vót
𡼹
rừng
𪩔
chắn
𱜏
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢀨
sang
𢀫
bẫng
𢁋
trăng
𱜠
Chưa rõ âm
幟
xí
幡
phan
幢
choàng
𢄸
túi
𢄹
kiệu
𢄼
Chưa rõ âm
𢅀
Chưa rõ âm
𢅄
vải
𢅅
quạt
𢅆
mành
𪩼
Chưa rõ âm
𫷐
Chưa rõ âm
𢆥
năm
𪪇
Chưa rõ âm
𫷜
năm
𫷝
Chưa rõ âm
廚
chù
廛
chờn
廟
miếu
廠
xưởng
廡
phũ
廢
phế
廣
quảng
𱝊
Chưa rõ âm
𱝋
Chưa rõ âm
彈
đàn
𫸽
Chưa rõ âm
𫸿
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
影
ảnh
Chưa rõ âm
徵
chưng
德
đức
徹
triệt
𢕪
Chưa rõ âm
𢕸
săn
𫹣
trèo
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦄
Chưa rõ âm
慤
xác
慧
Chưa rõ âm
慫
túng
慮
lo
慰
uý
慶
khánh
慼
thích
慾
dục
憂
ưu
𫺽
rảnh
𫺾
Chưa rõ âm
𫻂
Chưa rõ âm
𱟅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦉
nhát
㦓
Chưa rõ âm
㦖
muốn
憔
tiều
憚
dạn
憤
phẫn
憦
Chưa rõ âm
憨
hám
憪
nhờn
憫
mẫn
憭
trêu
憮
Chưa rõ âm
𢠿