𪨜xiếc — nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật
U+2AA1C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱尺術. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xiếc
- Nghĩa tiếng Việt
- nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.