𡼹rừng — vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm; tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc
U+21F39
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡼹 (rừng, “vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm; tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 棱 (âm Hán Việt “lăng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rừng
- Nghĩa tiếng Việt
- vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm; tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.