𡼸vót — nhọn và cao vượt hẳn lên. Đỉnh núi cao; Láy. Von vót. (ý nhấn mạnh)
U+21F38
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱山筆. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vót
- Nghĩa tiếng Việt
- nhọn và cao vượt hẳn lên. Đỉnh núi cao; Láy. Von vót. (ý nhấn mạnh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.