𡳝rốt — cuối cùng; hơi chua
U+21CDD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺尾卒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rốt
- Nghĩa tiếng Việt
- cuối cùng; hơi chua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.