幡phan
U+5E61
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 幡 (phan, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 番 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
番 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 番聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- phan · phiên · phiến
- Âm Nôm
- phan · phướn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa