𫺽rảnh — không bận việc gì; khỏi lôi thôi
U+2BEBD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰息令. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- không bận việc gì; khỏi lôi thôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.