𢕸săn — đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật; đuổi theo, đi lùng để bắt
U+22578
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢕸 (săn, “đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật; đuổi theo, đi lùng để bắt”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH 彳 (bước ngắn) biểu nghĩa, chữ 粦 (âm Nôm “lăn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- săn
- Nghĩa tiếng Việt
- đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật; đuổi theo, đi lùng để bắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.