噒rên — nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo
U+5652
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 噒 (rên, “nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 粦 (âm Nôm “lăn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rên · dặn · lân · lăn · năn · nằn · ran · rân · răn · răng · rần · rền · săn
- Nghĩa tiếng Việt
- nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.