𡅧U+21167
năn
Bộ khẩu · 22 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 22 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ khẩu · 15 nét
Bộ thảo · 23 nét
Bộ khẩu · 15 nét
Bộ nhục · 10 nét
Bộ tâm · 13 nét