慮lo — cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại
U+616E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 慮 (lo, “cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại”) là chữ hình thanh: 思 biểu nghĩa, chữ 虍 (âm Nôm “hổ”) biểu âm.
虍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 虍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lo · lự
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.