虚hơ — đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên
U+865A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 虚 (hơ, “đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên”) là chữ hình thanh: 业 biểu nghĩa, chữ 虍 (âm Nôm “hổ”) biểu âm.
虍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 虍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虍 HÔ — vằn hổ · #141
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hơ · hư · khờ
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.