Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 12/12.
𬯰
lẻ
䨙
Chưa rõ âm
霂
móc
霄
Chưa rõ âm
震
Chưa rõ âm
霈
pháy
𬯽
ào
Chưa rõ âm
靠
Chưa rõ âm
𩇸
Chưa rõ âm
鞋
hài
鞍
yên
鞏
củng
𩐠
Chưa rõ âm
頡
gật
𩗄
Chưa rõ âm
養
dàng
餒
nỗi
餘
dư
𩛷
bữa
𩛸
mồi
𱃨
Chưa rõ âm
𲋙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩠠
cúi
𬳕
trốc
駐
trú
駒
câu
駕
giá
駙
phò
駝
đà
駟
Chưa rõ âm
𩢦
giong
𩢬
lừa
骸
hài
𩩇
sống
𫘲
hóc
𫘶
Chưa rõ âm
髯
nhem
髴
phật
𩬑
chơm
𩬪
bợp
𫘼
Chưa rõ âm
鬧
nào
魄
phách
𩳊
ranh
䰼
kìm
魬
Chưa rõ âm
魯
lỗ
𩵭
Chưa rõ âm
𩵽
tom
𩵾
trê
𩵿
ngừ
𱆧
Chưa rõ âm
𲌱
Chưa rõ âm
鴂
Chưa rõ âm
鴆
Chưa rõ âm
鴈
Chưa rõ âm
鴉
a
𩾰
trĩ
𩾷
quạ
𩾾
Chưa rõ âm
𩿇
Chưa rõ âm
𩿘
mào
𩿙
quạ
𩿚
khướu
𫚱
cú
𲍜
công
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𲎁
Chưa rõ âm
𲎂
Chưa rõ âm
麪
Chưa rõ âm
黎
lê
墨
mức
𪐝
Chưa rõ âm
𪐢
sì
齒
xỉ
Chưa rõ âm
𲎬