鬧nào — từ dùng với ý phủ định nhằm bác bỏ; từ dùng để nhấn mạnh mang tính liệt kê
U+9B27
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 鬧 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 鬥 và 市.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬥 ĐẤU (ĐÁNH) — đánh nhau · #191
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nào · náo
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng với ý phủ định nhằm bác bỏ; từ dùng để nhấn mạnh mang tính liệt kê— Wiktionary tiếng Việt