𩛷bữa — tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường
U+296F7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩛷 (bữa, “tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (dạng viết 飠) (ăn) biểu nghĩa, chữ 否 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bữa
- Nghĩa tiếng Việt
- tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.