𩛸mồi — đồi mồi, nói tắt; những thứ động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn nói chung
U+296F8
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𩛸 (mồi, “đồi mồi, nói tắt; những thứ động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn nói chung”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (dạng viết 飠) (ăn) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mồi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồi mồi, nói tắt; những thứ động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.