鞋hài — loại giày thời xưa
U+978B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鞋 (hài, “loại giày thời xưa”) là chữ hình thanh: bộ CÁCH 革 (da thuộc) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
圭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 革 CÁCH — da thuộc · #177
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hài · giày
- Nghĩa tiếng Việt
- loại giày thời xưa— Wiktionary tiếng Việt