𣙸
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/12.
𣙹
cốn
𣙺
mâm
𣛯
rạo
𪳞
Chưa rõ âm
𪳨
Chưa rõ âm
𪳫
Chưa rõ âm
𬄓
Chưa rõ âm
𰘝
Chưa rõ âm
𱤌
Chưa rõ âm
𱤎
chông
Chưa rõ âm
橄
Chưa rõ âm
歎
thán
𣦛
thẳng
𬆈
thẳng
Chưa rõ âm
毅
nghị
氂
li
𬇅
xù
𬇓
địt
滕
đừng
漒
Chưa rõ âm
漿
Chưa rõ âm
㵊
suối
㵒
phè
潐
tèo
潑
phớt
潔
khiết
潗
bập
潙
vời
潛
tiềm
潠
lún
潤
nhuần
潦
lẻo
潭
đằm
潮
triều
潯
tầm
潰
hói
潵
tan
潷
vuốt
潺
sờn
澄
chằng
澆
nhau
澎
bành
𣽆
veo
𣽊
thỏi
𣽗
trát
𣾃
ngót
𣾴
Chưa rõ âm
𣾵
choét
𣾶
dội
𣾸
rề
𣾹
giặt
𣾺
khơi
𣾻
chã
𣾼
vượt
𣾽
xối
𣾾
bụi
𣾿
ói
𣿃
ngấu
𪷔
Chưa rõ âm
𪷗
tè
𪷘
Chưa rõ âm
𬈴
trong
𬈺
bơi
𬈼
Chưa rõ âm
𬈽
Chưa rõ âm
𬈿
Chưa rõ âm
𬉆
lũ
𰝅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
澳
Chưa rõ âm
澾
dạt
濈
xắp
熟
thục
熣
thui
熨
ủi
熱
nhiệt
𤍐
Chưa rõ âm
𤍑
chong
𤍶
loà
𤎍
quắc
𤎎
mờ
𤎏
nóng
𤎐
nực
𤎑
mõm
𤎒
chớp
𤎓
thiêng
𤎔
rạng
𤎕
tắt
𤎛
rấm
𤎜
lảng
𪹣
hơ
𱬎
Chưa rõ âm
𪺖