𣽗trát — giấy truyền lệnh của quan (cũ)
U+23F57
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣽗 (trát, “giấy truyền lệnh của quan (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 琢 (âm Hán Việt “chác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trát
- Nghĩa tiếng Việt
- giấy truyền lệnh của quan (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.