𬈺bơi — di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể
U+2C23A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬈺 (bơi, “di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 悲 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bơi
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.