𪷗tè — đái (thường nói về trẻ em)
U+2ADD7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵脾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tè
- Nghĩa tiếng Việt
- đái (thường nói về trẻ em)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.